sir geoffrey wilkinson

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sir Geoffrey Wilkinson tên của một nhà hóa học người Anh, được vinh danh nghiên cứu của ông về các chất ô nhiễm trong khí thải xe hơi. Ông sinh năm 1921.
dụ sử dụng
  • (Sir Geoffrey Wilkinson đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1973 cho công trình nghiên cứu về các hợp chất kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be named after Sir Geoffrey Wilkinson": được đặt tên theo Sir Geoffrey Wilkinson.
    • The Wilkinson catalyst is named after Sir Geoffrey Wilkinson. (Chất xúc tác Wilkinson được đặt tên theo Sir Geoffrey Wilkinson.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilkinson catalyst (n): chất xúc tác Wilkinson, một hợp chất kim được phát triển bởi Sir Geoffrey Wilkinson, dùng trong phản ứng hydro hóa.
    • The Wilkinson catalyst is widely used in organic synthesis. (Chất xúc tác Wilkinson được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học người Anh: English chemist.
  • Nhà nghiên cứu chất ô nhiễm: pollution researcher.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sir Geoffrey Wilkinson" đây tên riêng.
sir geoffrey wilkinson
Sir Geoffrey Wilkinson examines a chemical model in his laboratory.