sir henry morgan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngài Henry Morgan: Một tên cướp biển người xứ Wales, sống từ năm 1635 đến 1688. Ông ta chuyên cướp bóc các thuộc địa của Tây Ban Nhavùng Tây Ấn, dưới sự bảo trợ của người Anh. Tên "sir" (ngài) tước hiệu quý tộc được phong cho ông sau này.

dụ sử dụng
  • (Ngài Henry Morgan nổi tiếng các cuộc đột kích vào các khu định cư của Tây Ban Nhavùng Caribe.)
  • (Nhiều câu chuyện về cướp biển nhắc đến Ngài Henry Morgan như một nhân vật huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the buccaneer Sir Henry Morgan": tên cướp biển Ngài Henry Morgan (nhấn mạnh nghề nghiệp).

    • The buccaneer Sir Henry Morgan later became the Lieutenant Governor of Jamaica. (Tên cướp biển Ngài Henry Morgan sau này trở thành Phó Thống đốc Jamaica.)
  • "the legacy of Sir Henry Morgan": di sản của Ngài Henry Morgan (ám chỉ tác động lịch sử).

    • The legacy of Sir Henry Morgan includes both his piracy and his later political career. (Di sản của Ngài Henry Morgan bao gồm cả hoạt động cướp biển lẫn sự nghiệp chính trị sau này của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Henry Morgan (danh từ riêng): tên thường gọi, không tước hiệu "sir".
    • Henry Morgan was a Welsh privateer. (Henry Morgan một tên cướp biển giấy phép người xứ Wales.)
  • Buccaneer (danh từ): cướp biển vùng Caribe, thường chỉ những kẻ cướp bóc tổ chức.
    • Buccaneers like Sir Henry Morgan terrorized Spanish colonies. (Những tên cướp biển như Ngài Henry Morgan đã khủng bố các thuộc địa Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Privateer: cướp biển giấy phép (thường được chính phủ cho phép).
  • Pirate: cướp biển (nghĩa chung).
  • Raider: kẻ đột kích (chỉ hành động tấn công).
Các cụm từ liên quan
  • To raid like Sir Henry Morgan: cướp bóc dữ dội (dùng theo nghĩa bóng).
    • The gang raided the warehouse like Sir Henry Morgan. (Băng nhóm đã cướp kho hàng như Ngài Henry Morgan.)
  • To be a modern-day Sir Henry Morgan: một tên cướp biển thời hiện đại (ám chỉ kẻ phạm tội tổ chức).
    • The hacker was called a modern-day Sir Henry Morgan for his cyber attacks. (Tên hacker bị gọi là Ngài Henry Morgan thời hiện đại các cuộc tấn công mạng của hắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "More ruthless than Sir Henry Morgan": tàn nhẫn hơn Ngài Henry Morgan (so sánh về độ hung bạo).
    • The dictator was more ruthless than Sir Henry Morgan. (Tên độc tài còn tàn nhẫn hơn Ngài Henry Morgan.)
  • "To have the luck of Sir Henry Morgan": vận may như Ngài Henry Morgan (ám chỉ may mắn trong việc tránh bị trừng phạt).
    • After escaping the storm, the sailor said he had the luck of Sir Henry Morgan. (Sau khi thoát khỏi cơn bão, người thủy thủ nói anh ta vận may như Ngài Henry Morgan.)
sir henry morgan
Sir Henry Morgan stands on the deck of his ship, looking through a telescope.