sir john douglas cockcroft

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà vật lý học người Anh: "Sir John Douglas Cockcroft" tên của một nhà vật người Anh, người cùng với Ernest Walton vào năm 1931 đã lần đầu tiên tách được hạt nhân nguyên tử. Ông sống từ năm 1897 đến năm 1967.

dụ sử dụng
  • (Sir John Douglas Cockcroft một trong những nhà khoa học tiên phong trong lĩnh vực vật hạt nhân.)
  • (Công trình của Sir John Douglas Cockcroft đã mở ra kỷ nguyên mới cho năng lượng nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Cockcroft-Walton generator": máy phát Cockcroft-Walton, một thiết bị do ông Ernest Walton phát minh để tăng tốc các hạt tích điện.

    • The Cockcroft-Walton generator was crucial for their experiment. (Máy phát Cockcroft-Walton rất quan trọng cho thí nghiệm của họ.)
  • "to be knighted as Sir John Douglas Cockcroft": được phong tước hiệp sĩ, do đó tên ông chữ "Sir" đứng trước.

    • He was knighted as Sir John Douglas Cockcroft in 1948. (Ông được phong tước hiệp sĩ với danh hiệu Sir John Douglas Cockcroft vào năm 1948.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockcroft (n): tên họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng ông hoặc các thuật ngữ liên quan.

    • The Cockcroft family has a long history in science. (Gia đình Cockcroft một lịch sử lâu dài trong khoa học.)
  • Cockcroft-Walton (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bộ đôi Cockcroft Walton.

    • The Cockcroft-Walton experiment was a milestone. (Thí nghiệm Cockcroft-Walton một cột mốc quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật hạt nhân: nhà khoa học chuyên nghiên cứu về hạt nhân nguyên tử.
  • Người tiên phong trong tách hạt nhân: người đầu tiên thực hiện thành công việc tách hạt nhân nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.