sir john suckling

sir john suckling

Sir John Suckling reads his poetry in a candlelit study.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà thơ triều thần người Anh (1609-1642): "Sir John Suckling" tên của một nhà thơ quý tộc nổi tiếng trong thời kỳ Phục hưng Anh, được biết đến với các tác phẩm thơ trữ tình kịch. Ông cũng một người ảnh hưởng trong triều đình vua Charles I.

dụ sử dụng
  • (Sir John Suckling một nhà thơ nổi bật trong thời kỳ Cavalier.)
  • (Các tác phẩm của Sir John Suckling nổi tiếng với sự hóm hỉnh tao nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Suckling": (hiếm, văn chương) chỉ một người phong cách thơ ca hoặc lối sống phóng túng, hào hoa giống Sir John Suckling.
    • His poetry has a Suckling-like charm. (Thơ của ông ấy nét quyến rũ giống Suckling.)
Biến thể từ gần giống
  • Suckling (n): (không phải tên riêng) trẻ sơ sinh, trẻ còn mẹ.
    • The suckling pig was roasted for the feast. (Heo sữa được quay cho bữa tiệc.)
  • Cavalier poet (n): nhà thơ thuộc phái Cavalier, một nhóm nhà thơ ủng hộ vua Charles I, trong đó Sir John Suckling.
Từ đồng nghĩa
  • Courtier poet: nhà thơ triều đình.
  • Cavalier poet: nhà thơ Cavalier (chỉ chung các nhà thơ cùng thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Sir John Suckling" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Suckling's wit": sự hóm hỉnh đặc trưng của Sir John Suckling, thường dùng để chỉ lời nói hoặc văn phong sắc sảo, tinh tế.
    • Her remark had the sharpness of Suckling's wit. (Lời nhận xét của ấy sự sắc bén như sự hóm hỉnh của Suckling.)