sir joshua reynolds
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sir Joshua Reynolds là tên của một họa sĩ chân dung người Anh nổi tiếng (1723–1792), đồng thời là chủ tịch đầu tiên của Học viện Hoàng gia Anh (Royal Academy). Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ về bản thân nghệ sĩ hoặc các tác phẩm hội họa của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh được vẽ bởi Sir Joshua Reynolds, một bậc thầy về chân dung.)
- (Nhiều nhà sử học nghệ thuật coi Sir Joshua Reynolds là một nhân vật quan trọng trong nghệ thuật Anh thế kỷ 18.)
- (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của Sir Joshua Reynolds cùng với các nghệ sĩ nổi tiếng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the style of Sir Joshua Reynolds": phong cách hội họa đặc trưng của ông, thường nhấn mạnh vào vẻ đẹp lý tưởng hóa và bố cục trang trọng.
- Her portrait was painted in the style of Sir Joshua Reynolds. (Chân dung của cô ấy được vẽ theo phong cách của Sir Joshua Reynolds.)
"to be influenced by Sir Joshua Reynolds": chịu ảnh hưởng từ tư tưởng và kỹ thuật của ông.
- Many young artists of the time were influenced by Sir Joshua Reynolds. (Nhiều nghệ sĩ trẻ thời đó chịu ảnh hưởng từ Sir Joshua Reynolds.)
Biến thể và từ gần giống
- Reynoldsian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Sir Joshua Reynolds hoặc phong cách của ông.
- The Reynoldsian approach to portraiture emphasizes elegance and classical references. (Cách tiếp cận Reynoldsian đối với chân dung nhấn mạnh sự thanh lịch và các tham chiếu cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Joshua Reynolds: tên gọi ngắn gọn hơn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- First President of the Royal Academy: chức danh lịch sử của ông.
Các cụm từ liên quan
- Sir Joshua Reynolds's works: các tác phẩm của Sir Joshua Reynolds.
- The museum has a collection of Sir Joshua Reynolds's works. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các tác phẩm của Sir Joshua Reynolds.)
Thành ngữ liên quan
- "a Reynolds portrait": một bức chân dung mang phong cách hoặc do chính Sir Joshua Reynolds vẽ.
- That painting is considered a classic Reynolds portrait. (Bức tranh đó được coi là một bức chân dung Reynolds cổ điển.)
