sir martin frobisher

sir martin frobisher

Sir Martin Frobisher stands on the deck of his ship, looking through a telescope.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Martin Frobisher tên của một nhà thám hiểm người Anh (1535–1594). Ông nổi tiếng với các chuyến thám hiểm tìm kiếm Hành lang Tây Bắc (Northwest Passage) – một tuyến đường biển từ Đại Tây Dương sang Thái Bình Dương qua Bắc Cựcđể đến châu Á. Ngoài ra, ông còn phục vụ dưới quyền của Đô đốc Francis Drake góp phần đánh bại Hạm đội Tây Ban Nha (Spanish Armada) vào năm 1588.

dụ sử dụng
  • (Sir Martin Frobisher một nhân vật quan trọng trong công cuộc thám hiểm Bắc Mỹ thời kỳ đầu của người Anh.)
  • (Nhiều nhà sử học ghi nhận Sir Martin Frobisher người thiết lập mối liên hệ đầu tiên giữa người Anh người Inuit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Frobisher expeditions": chỉ các cuộc thám hiểm do Sir Martin Frobisher dẫn đầu.
    • The Frobisher expeditions were primarily funded by private investors hoping to find gold and a new trade route. (Các cuộc thám hiểm Frobisher chủ yếu được tài trợ bởi các nhà đầu nhân hy vọng tìm thấy vàng một tuyến thương mại mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Frobisher Bay: một vịnh lớnphía đông nam đảo Baffin, Canada, được đặt theo tên của Sir Martin Frobisher.
    • Frobisher Bay is now a popular location for marine research. (Vịnh Frobisher ngày nay một địa điểm phổ biến cho nghiên cứu biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: explorer (trong ngữ cảnh lịch sử).
  • Nhà hàng hải: navigator.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Frobisher's folly" (đôi khi dùng không chính thức): chỉ những nỗ lực thám hiểm tốn kém nhưng không mang lại lợi ích như mong đợi, ám chỉ thất bại của Frobisher trong việc tìm thấy vàng Hành lang Tây Bắc.
    • The project turned out to be a Frobisher's folly, wasting millions with no results. (Dự án hóa ra chỉ một trò ngốc nghếch kiểu Frobisher, lãng phí hàng triệu đô la không kết quả.)