sir ralph david richardson
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sir Ralph David Richardson (1902-1983) là một nam diễn viên sân khấu và màn ảnh người Anh, nổi tiếng với việc thủ vai các nhân vật kinh điển. Ông được phong tước hiệp sĩ (Sir) vì những cống hiến cho nghệ thuật biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Ngài Ralph David Richardson được nhớ đến với những màn trình diễn mạnh mẽ trong các vở kịch của Shakespeare.)
- (Nhiều nhà phê bình coi Ngài Ralph David Richardson là một trong những diễn viên Anh vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the tradition of Sir Ralph David Richardson": nằm trong truyền thống diễn xuất của Sir Ralph David Richardson, thường dùng để chỉ lối diễn xuất trang trọng, cổ điển.
- His acting style is very much in the tradition of Sir Ralph David Richardson. (Phong cách diễn xuất của anh ấy rất giống với truyền thống của Ngài Ralph David Richardson.)
Biến thể và từ gần giống
- Richardson (danh từ riêng): họ Richardson, thường dùng để chỉ chính diễn viên này trong ngữ cảnh quen thuộc.
- Richardson's portrayal of King Lear was legendary. (Màn hóa thân thành vua Lear của Richardson là huyền thoại.)
- Sir (danh từ): tước hiệu hiệp sĩ, dùng trước tên của một người đàn ông được phong tước.
- Sir Laurence Olivier was a contemporary of Sir Ralph David Richardson. (Ngài Laurence Olivier là người cùng thời với Ngài Ralph David Richardson.)
Từ đồng nghĩa
- Nam diễn viên kịch cổ điển: một cách gọi khác cho Sir Ralph David Richardson dựa trên chuyên môn của ông.
- Huyền thoại sân khấu Anh: một cách gọi tôn vinh vị thế của ông trong lịch sử sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act out: diễn xuất, thể hiện một vai diễn.
- He acted out the role of Hamlet with great intensity, much like Sir Ralph David Richardson. (Anh ấy đã diễn xuất vai Hamlet với cường độ cao, rất giống Ngài Ralph David Richardson.)
Thành ngữ liên quan
- To be a knight of the theatre: trở thành một hiệp sĩ của sân khấu, chỉ những diễn viên xuất sắc được phong tước, như Sir Ralph David Richardson.
- After decades of dedication, he was finally recognized as a knight of the theatre. (Sau nhiều thập kỷ cống hiến, cuối cùng ông đã được công nhận là một hiệp sĩ của sân khấu.)