sir robert eric mortimer wheeler
Danh từ riêng: - Nhà khảo cổ học người Scotland (1890-1976): "Sir Robert Eric Mortimer Wheeler" là tên của một nhà khảo cổ học nổi tiếng người Scotland, người có công lớn trong việc phát triển phương pháp khai quật khảo cổ hiện đại. Ông được biết đến với các cuộc khai quật tại các di chỉ như Maiden Castle ở Anh và Harappa ở Ấn Độ.
- (Sir Robert Eric Mortimer Wheeler was a pioneer in applying the grid excavation technique.)
- (Many archaeology students have learned from the works of Sir Robert Eric Mortimer Wheeler.)
"the Wheeler method": phương pháp khai quật do Wheeler phát triển, bao gồm việc chia khu vực khai quật thành các ô vuông để dễ dàng ghi chép và phân tích.
- The Wheeler method revolutionized archaeological excavation. (Phương pháp Wheeler đã cách mạng hóa việc khai quật khảo cổ.)
"Wheeler's legacy": di sản của Wheeler trong lĩnh vực khảo cổ học.
- Wheeler's legacy includes the establishment of the Institute of Archaeology in London. (Di sản của Wheeler bao gồm việc thành lập Viện Khảo cổ học ở London.)
Sir Mortimer Wheeler (danh từ riêng): cách gọi tắt phổ biến của tên ông.
- Sir Mortimer Wheeler đã xuất bản nhiều cuốn sách về khảo cổ học. (Sir Mortimer Wheeler published many books on archaeology.)
Wheeler (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ nhà khảo cổ học này.
- Wheeler là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong ngành khảo cổ học thế kỷ 20. (Wheeler was one of the most influential figures in 20th-century archaeology.)
- Nhà khảo cổ học người Scotland: cụm từ mô tả chức danh và quốc tịch của Wheeler.
- Ông là một nhà khảo cổ học người Scotland nổi tiếng. (He was a famous Scottish archaeologist.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
- "to be a Wheeler of archaeology": (không phải thành ngữ phổ biến) có thể được dùng để chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực khảo cổ học, tương tự như Wheeler.
- She is considered a Wheeler of modern archaeology. (Cô ấy được coi là một Wheeler của ngành khảo cổ học hiện đại.)