sir stephen harold spender

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Stephen Harold Spender tên của một nhà thơ nhà phê bình người Anh, sống từ năm 1909 đến 1995. Ông nổi tiếng với các tác phẩm thơ ca phê bình văn học, thuộc thế hệ các nhà thơ Anh thế kỷ 20 như W.H. Auden Christopher Isherwood.

dụ sử dụng
  • (Sir Stephen Harold Spender một nhân vật nổi bật trong văn học Anh vào giữa thế kỷ 20.)
  • (Nhiều bài thơ của Spender phản ánh những mối quan tâm chính trị xã hội của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The works of Sir Stephen Harold Spender": các tác phẩm của Sir Stephen Harold Spender, thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc phê bình văn học.

    • Scholars often analyze the works of Sir Stephen Harold Spender to understand the literary movements of the 1930s. (Các học giả thường phân tích các tác phẩm của Sir Stephen Harold Spender để hiểu các trào lưu văn học những năm 1930.)
  • "The poetry of Sir Stephen Harold Spender": thơ của Sir Stephen Harold Spender, nhấn mạnh thể loại sáng tác chính của ông.

    • The poetry of Sir Stephen Harold Spender is known for its lyrical quality and political engagement. (Thơ của Sir Stephen Harold Spender được biết đến với chất trữ tình sự tham gia chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Spender (danh từ riêng): tên họ của ông, thường được dùng để chỉ ông một cách ngắn gọn.

    • Spender's essays are still read today for their insight into modernist literature. (Các bài tiểu luận của Spender vẫn được đọc ngày nay cái nhìn sâu sắc về văn học hiện đại.)
  • Sir (danh hiệu): tước hiệu quý tộc, cho thấy ông được phong tước hiệp sĩ.

    • He was knighted in 1973, becoming Sir Stephen Spender. (Ông được phong tước hiệp sĩ vào năm 1973, trở thành Sir Stephen Spender.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ: poet (trong tiếng Anh), nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt đây tên riêng. Có thể dùng "nhà thơ người Anh" để thay thế trong ngữ cảnh.
  • Nhà phê bình: critic, dùng để chỉ vai trò thứ hai của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "A Spender-like style": phong cách giống Spender, dùng để mô tả văn phong hoặc chủ đề tương tự.
    • Her poetry has a Spender-like style, blending personal emotion with political commentary. (Thơ của ấy phong cách giống Spender, pha trộn cảm xúc cá nhân với bình luận chính trị.)