sir thomas malory

sir thomas malory

Sir Thomas Malory wrote a famous book about King Arthur and his knights.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Thomas Malory tên của một nhà văn người Anh sống vào thế kỷ 15. Ông nổi tiếng với tác phẩm dịch biên soạn các câu chuyện tình lãng mạn về Vua Arthur, dựa trên các nguồn tài liệu từ tiếng Pháp các nguồn khác. Tác phẩm chính của ông "Le Morte d'Arthur" (Cái chết của Arthur), xuất bản năm 1485, được coi một trong những văn bản quan trọng nhất trong văn học Anh về huyền thoại Arthur.

dụ sử dụng
  • (Sir Thomas Malory đã viết cuốn sách nổi tiếng "Le Morte d'Arthur".)
  • (Các học giả thường nghiên cứu tác phẩm của Sir Thomas Malory để hiểu về các truyền thuyết thời trung cổ về Vua Arthur.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malory's Arthurian cycle": chuỗi câu chuyện về Vua Arthur của Malory, bao gồm các sự kiện như cuộc đời của Arthur, các hiệp sĩ Bàn Tròn, cái chết của Arthur.
    • Malory's Arthurian cycle has influenced many later adaptations of the King Arthur story. (Chuỗi câu chuyện về Vua Arthur của Malory đã ảnh hưởng đến nhiều phiên bản sau này của câu chuyện Vua Arthur.)
Biến thể từ gần giống
  • Malory (n): tên gọi tắt của Sir Thomas Malory, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.

    • Malory's writing style is distinct from other medieval authors. (Phong cách viết của Malory khác biệt so với các tác giả thời trung cổ khác.)
  • Le Morte d'Arthur (n): tác phẩm chính của Malory, nghĩa "Cái chết của Arthur".

    • "Le Morte d'Arthur" is a compilation of Arthurian legends. ("Le Morte d'Arthur" một tập hợp các truyền thuyết về Vua Arthur.)
Từ đồng nghĩa
  • Arthurian writer: nhà văn viết về Vua Arthur.

    • Sir Thomas Malory is the most famous Arthurian writer in English literature. (Sir Thomas Malory nhà văn viết về Vua Arthur nổi tiếng nhất trong văn học Anh.)
  • Medieval author: tác giả thời trung cổ.

    • As a medieval author, Malory's works reflect the values of his time. ( một tác giả thời trung cổ, các tác phẩm của Malory phản ánh các giá trị của thời đại ông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "As told by Malory": như được kể lại bởi Malory, dùng để chỉ một phiên bản cụ thể của truyền thuyết Arthur.
    • The story of the Holy Grail as told by Malory is one of the most famous versions. (Câu chuyện về Chén Thánh như được kể lại bởi Malory một trong những phiên bản nổi tiếng nhất.)