sir thomas wyat

sir thomas wyat

A portrait of Sir Thomas Wyatt hangs in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sir Thomas Wyatt (1503-1542) một nhà thơ người Anh, người đã giới thiệu thể thơ sonnet vào văn học Anh. Ông được biết đến như một trong những nhà thơ tiên phong của thời kỳ Phục hưng Anh.

dụ sử dụng
  • (Sir Thomas Wyatt được ghi nhận người đã giới thiệu thể thơ sonnet vào thơ ca Anh.)
  • (Nhiều bài thơ của Sir Thomas Wyatt bản dịch chuyển thể từ các bài sonnet Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wyatt's influence": ảnh hưởng của Wyatt.

    • Wyatt's influence on later poets like Shakespeare is undeniable. (Ảnh hưởng của Wyatt đối với các nhà thơ sau này như Shakespeare không thể phủ nhận.)
  • "Wyatt's sonnets": các bài sonnet của Wyatt.

    • Wyatt's sonnets often explore themes of unrequited love and courtly life. (Các bài sonnet của Wyatt thường khám phá các chủ đề về tình yêu đơn phương cuộc sống cung đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sir Thomas Wyatt the Younger (1521-1554): con trai của Wyatt, một nhà lãnh đạo nổi loạn chống lại Nữ hoàng Mary I.
  • Wyatt (họ): họ của gia đình Wyatt, có thể được dùng để chỉ dòng họ này.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ tiên phong: một nhà thơ đi đầu trong một phong trào hoặc thể loại.
  • Người giới thiệu thể sonnet: người mang thể thơ sonnet vào văn học Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Từ gần giống

Từ chứa "sir thomas wyat"