sir walter norman haworth
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sir Walter Norman Haworth: Một nhà hóa sinh người Anh, người tiên phong trong nghiên cứu về carbohydrate. Ông là người đầu tiên tổng hợp nhân tạo vitamin C, đánh dấu lần đầu tiên một loại vitamin được tổng hợp trong phòng thí nghiệm (1883–1950).
Ví dụ sử dụng
- (Sir Walter Norman Haworth đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1937 nhờ công trình nghiên cứu về carbohydrate và vitamin C.)
- (Việc tổng hợp vitamin C của Sir Walter Norman Haworth là một bước đột phá lớn trong hóa sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Haworth projection": Một phương pháp biểu diễn cấu trúc vòng của carbohydrate, được phát triển bởi Sir Walter Norman Haworth.
- Chemists often use the Haworth projection to illustrate the ring structure of sugars. (Các nhà hóa học thường sử dụng phép chiếu Haworth để minh họa cấu trúc vòng của đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Haworth (n): Tên riêng, thường được dùng để chỉ Sir Walter Norman Haworth trong văn cảnh khoa học.
- Haworth's work on vitamin C remains influential. (Công trình của Haworth về vitamin C vẫn còn ảnh hưởng.)
- Haworth projection (n): Phép chiếu Haworth (một công cụ trong hóa học hữu cơ).
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa sinh tiên phong: Một người đi đầu trong lĩnh vực hóa sinh, tương tự vai trò của Sir Walter Norman Haworth.
- Người tổng hợp vitamin C: Chỉ riêng Sir Walter Norman Haworth, vì ông là người đầu tiên thực hiện điều này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Synthesize artificially: tổng hợp nhân tạo.
- He was the first to synthesize artificially a vitamin. (Ông là người đầu tiên tổng hợp nhân tạo một loại vitamin.)
Thành ngữ liên quan
- "Pioneer in research": Người tiên phong trong nghiên cứu, dùng để chỉ những người mở đường trong một lĩnh vực.
- Sir Walter Norman Haworth is remembered as a pioneer in research on carbohydrates. (Sir Walter Norman Haworth được nhớ đến như một người tiên phong trong nghiên cứu về carbohydrate.)