sir walter raleigh

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Walter Raleigh một nhà quý tộc, nhà thám hiểm cận thần người Anh (1552–1618), nổi tiếng dưới thời Nữ hoàng Elizabeth I. Ông đã cố gắng thiết lập thuộc địa VirginiaBắc Mỹ được cho người đã giới thiệu khoai tây thuốc lá vào Anh.

dụ sử dụng
  • (Sir Walter Raleigh thường được cho người đã mang thuốc lá đến Anh.)
  • (Câu chuyện về Sir Walter Raleigh trải áo choàng cho Nữ hoàng Elizabeth một truyền thuyết nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To meet one's Raleigh": (hiếm) một cách nói ẩn dụ để chỉ việc gặp một nhân vật lịch sử quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn.
    • The historian felt he had met his Raleigh when he discovered the old manuscript. (Nhà sử học cảm thấy như đã gặp Raleigh của riêng mình khi ông phát hiện ra bản thảo cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Raleigh (danh từ): thường dùng để chỉ nhân vật lịch sử này, hoặc tên thành phố Raleigh (thủ phủ bang Bắc Carolina, Mỹ).
  • Ralegian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Sir Walter Raleigh.
    • The Ralegian era of exploration was marked by bold ventures. (Thời đại thám hiểm của Raleigh được đánh dấu bằng những cuộc phiêu lưu táo bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: explorer, adventurer (nhưng không hoàn toàn thay thế được đây tên riêng).
  • Cận thần: courtier (chỉ chức vụ trong triều đình).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Raleigh's cloak": một câu chuyện lịch sử nổi tiếng, dùng để chỉ hành động lịch thiệp hoặc hy sinh người khác.
    • He performed a Raleigh's cloak by giving his seat to the elderly woman. (Anh ấy đã thực hiện hành động như Raleigh trải áo choàng khi nhường ghế cho lão.)
sir walter raleigh
Sir Walter Raleigh presents a potato to the English court.