sir william chambers

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Tên của một kiến trúc sư người Anh sống từ năm 1723 đến năm 1796. Ông nổi tiếng với những công trình kiến trúc theo phong cách tân cổ điển (Neoclassical) tại London, đặc biệt Somerset House.
dụ sử dụng
  • (Ngài William Chambers đã thiết kế nhiều tòa nhà quan trọng ở London.)
  • (Phong cách kiến trúc của Ngài William Chambers nổi tiếng sự thanh lịch đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Sir William Chambers": các tác phẩm của Ngài William Chambers.
    • The works of Sir William Chambers are studied in architecture schools. (Các tác phẩm của Ngài William Chambers được nghiên cứu trong các trường kiến trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chambers (danh từ): họ của ông, nhưng cũng có thể chỉ các phòng làm việc của thẩm phán hoặc luật sư.

    • The lawyer's chambers are located in the city center. (Phòng làm việc của luật sư nằmtrung tâm thành phố.)
  • Sir (danh từ): tước hiệu dành cho những người được phong tước hiệp sĩ (knight).

    • He was knighted and became Sir John. (Ông được phong tước hiệp sĩ trở thành Ngài John.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư: (người thiết kế giám sát xây dựng các công trình).
  • Nhà thiết kế: (người tạo ra các bản vẽ hoặc kế hoạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Sir William Chambers" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Chambers of...": trở thành một phần trong tác phẩm của Chambers (thường dùng trong ngữ cảnh kiến trúc).
    • This building is a Chambers of neoclassical design. (Tòa nhà này một phần trong thiết kế tân cổ điển của Chambers.)
sir william chambers
Sir William Chambers designed the pagoda at Kew Gardens.