sir william huggins

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sir William Huggins một nhà thiên văn học người Anh (1824-1910), người tiên phong trong việc áp dụng phân tích quang phổ vào thiên văn học đã khám phá ra hiện tượng dịch chuyển đỏ (red shift). Ông được biết đến với công trình nghiên cứu thành phần hóa học của các ngôi sao tinh vân thông qua quang phổ học.

dụ sử dụng
  • (Sir William Huggins đã sử dụng quang phổ học để xác định thành phần hóa học của các ngôi sao.)
  • (Khám phá về dịch chuyển đỏ của Sir William Huggins một bước đột phá lớn trong thiên văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Huggins method": phương pháp Huggins, chỉ kỹ thuật phân tích quang phổ do ông phát triển.
    • The Huggins method revolutionized our understanding of stellar composition. (Phương pháp Huggins đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về thành phần của các ngôi sao.)
  • "Huggins' discovery": khám phá của Huggins, thường ám chỉ hiện tượng dịch chuyển đỏ.
    • Huggins' discovery of the red shift provided evidence for the expansion of the universe. (Khám phá của Huggins về dịch chuyển đỏ đã cung cấp bằng chứng cho sự giãn nở của vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Huggins (danh từ): tên riêng, thường dùng để chỉ nhà thiên văn học này hoặc các khái niệm liên quan đến ông.
    • The Huggins spectrum is a classic example of early stellar spectroscopy. (Phổ Huggins một dụ kinh điển về quang phổ học sao thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiên văn học tiên phong: người mở đường trong lĩnh vực thiên văn học.
  • Người khám phá dịch chuyển đỏ: nhà khoa học đã tìm ra hiện tượng dịch chuyển đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.

sir william huggins
Sir William Huggins observes a star through a large telescope.