sirgang

/'sə:gæɳ/
Học thuật
Thân thiện
sirgang

A sirgang perches on a branch, its green feathers bright against the leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài quạ xanh: Tên gọi của một loài chim thuộc họ Quạ, bộ lông màu xanh lục hoặc xanh lá cây nổi bật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sirgang is known for its vibrant green plumage. (Loài quạ xanh được biết đến với bộ lông màu xanh lục rực rỡ.)
    • We spotted a sirgang in the forest canopy. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con quạ xanhtán rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong động vật học hoặc điểu học, để chỉ chính xác loài chim này.
    • The sirgang's diet consists mainly of fruits and insects. (Thức ăn của loài quạ xanh chủ yếu trái cây côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Green magpie: Tên gọi tiếng Anh thông thường khác cho cùng loài chim này, có nghĩa "chim ác là xanh".
  • Cissa chinensis: Tên khoa học của loài quạ xanh phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Green magpie (n): Chim ác là xanh. (Đây tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh cho cùng một loài chim.)
Lưu ý
  • "Sirgang" một từ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng tên gọi thông thường "green magpie" (chim ác là xanh) hơn.
sirgang

A sirgang perches on a branch, its green feathers bright against the leaves.

danh từ
  1. (động vật học) loài quạ xanh (lông màu lục)