sirventès

Học thuật
Thân thiện
sirventès

Un troubadour chante un sirventès à la cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài : Một thể loại thơ trữ tình châm biếm, thường được sáng tác bởi các nhà thơ hát rong (troubadour) ở miền Nam nước Pháp thời Trung Cổ. Nội dung thường phê phán các sự kiện chính trị, xã hội đương thời hoặc công kích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le troubadour a composé un sirventès pour critiquer la noblesse. (Nhà thơ hát rong đã sáng tác một bài để chỉ trích giới quý tộc.)
    • Ce sirventès du XIIIe siècle est une source historique précieuse. (Bài từ thế kỷ XIII nàymột nguồn tư liệu lịch sử quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sirventès politique": bài chính trị.

    • Les sirventès politiques étaient souvent interdits. (Các bài chính trị thường bị cấm.)
  • "composer un sirventès": sáng tác một bài .

    • Il était dangereux de composer un sirventès contre le seigneur. (Việc sáng tác một bài chống lại lãnh chúa rất nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sirventés (danh từ giống đực): Cách viết khác của cùng một từ.
  • Troubadour (danh từ giống đực): Nhà thơ hát rong, người thường sáng tác các .
  • Chanson de geste (danh từ giống cái): Trường ca anh hùng, một thể loại văn học khác của thời Trung Cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Poème satirique: Bài thơ châm biếm.
  • Chanson de critique: Bài hát/bài thơ phê phán.
sirventès

Un troubadour chante un sirventès à la cour.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bài