sisal family
Định nghĩa
Danh từ: Sisal family (họ sisal) là một nhóm thực vật chủ yếu sống ở vùng nhiệt đới và các vùng khô hạn (xerophytic). Nhóm này bao gồm các chi như Dracaena (họ Dracaenaceae); nó bao gồm những loài thực vật mà trong một số hệ thống phân loại được chia giữa họ Amaryllidaceae và họ Liliaceae.
Ví dụ sử dụng
- (Họ sisal bao gồm nhiều loài thực vật được dùng để lấy sợi.)
- (Cây thùa và cây yucca là các thành viên của họ sisal.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Họ sisal nổi tiếng vì khả năng thích nghi với môi trường khô hạn.)
- (Trong phân loại thực vật học, họ sisal đôi khi được xếp vào họ Măng tây.)
Biến thể và từ gần giống
Sisal (danh từ): cây sisal, loài thực vật thuộc họ sisal, thường được trồng để lấy sợi.
- Sisal is used to make ropes and twine. (Cây sisal được dùng để làm dây thừng và dây xe.)
Sisal fiber (danh từ): sợi sisal.
- Sisal fiber is strong and durable. (Sợi sisal rất bền và chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Agave family: họ thùa (một tên gọi khác dựa trên chi Agave phổ biến trong nhóm).
- Asparagaceae subfamily Agavoideae: phân họ thùa trong họ Măng tây (theo phân loại hiện đại).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho thuật ngữ thực vật này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sisal family".