sisal hemp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi sisal: "Sisal hemp" là một loại sợi thực vật cứng, chắc, được chiết xuất từ cây sisal. Nó thường được sử dụng để sản xuất dây thừng, bao bì, và các sản phẩm chịu lực khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sisal hemp is a strong plant fiber used for making rope. (Sợi sisal là một loại sợi thực vật chắc chắn được dùng để làm dây thừng.)
- The farmer harvested the sisal hemp to produce durable ropes. (Người nông dân thu hoạch sợi sisal để sản xuất dây thừng bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sisal hemp" thường được gọi tắt là sisal trong ngành công nghiệp.
- The sisal from this region is known for its high quality. (Sợi sisal từ vùng này nổi tiếng với chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Sisal (danh từ): cây sisal hoặc sợi sisal.
- Sisal is a plant native to Mexico. (Cây sisal có nguồn gốc từ Mexico.)
Hemp (danh từ): cây gai dầu (một loại cây khác cũng cho sợi, nhưng khác với sisal).
- Hemp fibers are softer than sisal hemp. (Sợi gai dầu mềm hơn sợi sisal.)
Từ đồng nghĩa
- Sisal fiber: sợi sisal (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào dạng sợi).
- Agave fiber: sợi cây thùa (do sisal thuộc họ agave).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sisal hemp".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sisal hemp".