sismal

Học thuật
Thân thiện
sismal

Une ligne sismale traverse la carte géologique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về địa chấn, liên quan đến động đất: "sismal" là một tính từ mô tả những liên quan đến các hiện tượng địa chấn, như động đất hoặc sóng địa chấn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'activité sismale de cette région est très intense. (Hoạt động địa chấn của khu vực này rất mãnh liệt.)
    • Les chercheurs étudient les ondes sismales. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các sóng địa chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligne sismale": đường địa chấn, một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một đường hoặc khu vực hoạt động địa chấn tập trung.
    • La faille est marquée par une ligne sismale très active. (Đứt gãy được đánh dấu bằng một đường địa chấn rất hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Sismique (adj): (thường dùng hơn) có nghĩa tương tự "sismal", thuộc về địa chấn.

    • risque sismique (nguy địa chấn)
  • Séisme (n): động đất, trận động đất.

    • un séisme de magnitude 5 (một trận động đất cấp 5)
  • Sismologie (n): địa chấn học, khoa học nghiên cứu về động đất.

    • étudier la sismologie (nghiên cứu địa chấn học)
Từ đồng nghĩa
  • Sismique: thuộc về địa chấn (đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ "sismal" ít phổ biến hơn so với từ "sismique" trong tiếng Pháp hiện đại. "Sismique" là từ được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói văn viết để chỉ các hiện tượng liên quan đến động đất.
sismal

Une ligne sismale traverse la carte géologique.

tính từ
  1. Ligne sismale+ (địa chất, địa lý) đường địa chấn