sismicité

Học thuật
Thân thiện
sismicité

La sismicité de cette région est surveillée en permanence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhịp độ địa chấn: Chỉ tần suất, sự phân bố quy luật xảy ra của các trận động đất trong một khu vực một khoảng thời gian nhất định.
    • Cường độ địa chấn: Chỉ mức độ hoạt động địa chấn, bao gồm cả tần suất độ lớn (cường độ) của các trận động đất tại một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La sismicité de cette région est très faible. (Nhịp độ địa chấn của khu vực này rất thấp.)
    • Les scientifiques étudient la sismicité du bassin méditerranéen. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cường độ địa chấn của lưu vực Địa Trung Hải.)
    • Une carte de sismicité permet d'identifier les zones à risque. (Một bản đồ nhịp độ địa chấn cho phép xác định các khu vực nguy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sismicité historique": Nhịp độ/cường độ địa chấn lịch sử, dựa trên các ghi chép nghiên cứu về động đất trong quá khứ.

    • L'étude de la sismicité historique aide à prévoir les risques futurs. (Việc nghiên cứu nhịp độ địa chấn lịch sử giúp dự báo các rủi ro trong tương lai.)
  • "Sismicité instrumentale": Nhịp độ/cường độ địa chấn được ghi nhận bằng các thiết bị đo đạc hiện đại.

    • La sismicité instrumentale est beaucoup plus précise que les observations anciennes. (Cường độ địa chấn được ghi nhận bằng máy móc chính xác hơn nhiều so với các quan sát cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sismique (adj): (thuộc về) địa chấn, động đất.

    • activité sismique (hoạt động địa chấn)
    • risque sismique (nguy động đất)
  • Sismologie (n.f): Khoa nghiên cứu về động đất, địa chấn học.

  • Sismographe (n.m): Máy ghi địa chấn.
Từ đồng nghĩa
  • Activité sismique: Hoạt động địa chấn (cách diễn đạt phổ biến hơn, gần nghĩa với "sismicité").
  • Néotectonique: Tân kiến tạo (một lĩnh vực địa chất nghiên cứu các chuyển động kiến tạo gần đây, liên quan đến động đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "sismicité".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sismicité".

sismicité

La sismicité de cette région est surveillée en permanence.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) nhịp độ địa chấn
  2. (địa chất, địa lý) cường độ địa chấn

Từ gần giống