sismothérapie

Học thuật
Thân thiện
sismothérapie

Une patiente reçoit une séance de sismothérapie sous surveillance médicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp chấn động: Một phương pháp điều trị trong tâm thần học, sử dụng các cơn co giật do sốc điện hoặc thuốc gây ra để điều trị một số rối loạn tâm thần nghiêm trọng. Đâymột thuật ngữ , ít được sử dụng trong y học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La sismothérapie était utilisée dans les années 1940. (Liệu pháp chấn động đã được sử dụng vào những năm 1940.)
    • Ce traitement est une forme de sismothérapie. (Phương pháp điều trị nàymột dạng của liệu pháp chấn động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soumettre à la sismothérapie": Áp dụng liệu pháp chấn động cho ai đó.
    • Les médecins ont décidé de le soumettre à la sismothérapie. (Các bác sĩ đã quyết định áp dụng liệu pháp chấn động cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Électroconvulsivothérapie (ECT) (n.f): Liệu pháp sốc điện - thuật ngữ hiện đại chính xác hơn để chỉ phương pháp điều trị tương tự.
  • Thérapie par électrochocs (n.f): Trị liệu bằng sốc điện (cách gọi thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Cure de Sakel (n.f): Phương pháp điều trị bằng insulin, một liệu pháp sốc khác trong lịch sử tâm thần học.
  • Traitement par chocs (n.m): Phương pháp điều trị bằng sốc (cách nói chung).
Lưu ý
  • "Sismothérapie" là một thuật ngữ lịch sử trong tâm thần học. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, phương pháp này thường được gọi là électroconvulsivothérapie (ECT) hoặc thérapie électroconvulsive, được thực hiện với kỹ thuật an toàn gây mê toàn thân.
sismothérapie

Une patiente reçoit une séance de sismothérapie sous surveillance médicale.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp chấn động