sissified
Tính từ: Sissified (phiên âm: /ˈsɪsɪfaɪd/) dùng để miêu tả một người (thường là nam giới) có những phẩm chất hoặc hành vi bị coi là yếu đuối, nữ tính, thiếu nam tính theo quan điểm truyền thống. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm.
- (Anh ấy bị trêu chọc là yếu đuối vì thích nhảy múa và vẽ tranh.)
- (Nhà phê bình phim gọi nhân vật đó là ẻo lả vì đã khóc trong một cảnh buồn.)
"to be labeled sissified": bị gắn mác yếu đuối, thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa.
- In some cultures, boys who avoid rough sports are often labeled sissified. (Trong một số nền văn hóa, những cậu bé tránh các môn thể thao mạnh thường bị gắn mác yếu đuối.)
"sissified behavior": hành vi bị coi là nữ tính hoặc yếu ớt.
- His sissified behavior made him an easy target for bullies. (Hành vi ẻo lả của anh ấy khiến anh trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ bắt nạt.)
- Sissy (danh từ/tính từ): kẻ yếu đuối, nhút nhát; cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng làm danh từ.
- Don't be such a sissy! (Đừng có làm kẻ yếu đuối như vậy!)
- Effeminate (tính từ): nữ tính (thường chỉ nam giới có đặc điểm nữ tính), mang tính trung lập hơn.
- Unmanly (tính từ): không nam tính, thiếu phẩm chất đàn ông.
- Weak: yếu ớt, thiếu sức mạnh.
- Cowardly: nhút nhát, hèn nhát.
- Delicate: mảnh mai, mỏng manh (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp với "sissified", nhưng có thể kết hợp với động từ "to act": - To act sissified: hành xử yếu đuối. - Stop acting sissified and stand up for yourself! (Đừng hành xử yếu đuối nữa và hãy tự bảo vệ mình đi!)
"Like a sissy": giống như kẻ yếu đuối.
- He cried like a sissy when he saw the spider. (Anh ấy khóc như một kẻ yếu đuối khi thấy con nhện.)
"Tough it out": chịu đựng, không tỏ ra yếu đuối (trái nghĩa với "sissified").
- Instead of being sissified, you should tough it out. (Thay vì yếu đuối, bạn nên chịu đựng.)