sisterlike
Định nghĩa
Tính từ:
- Giống như chị em gái, mang tính chất của chị em gái: "sisterlike" mô tả một mối quan hệ, hành động hoặc phẩm chất tương tự như tình cảm, sự quan tâm hoặc đặc điểm của chị em gái trong gia đình. Từ này nhấn mạnh sự gần gũi, yêu thương và hỗ trợ lẫn nhau, giống như cách chị em gái đối xử với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Lòng tốt giống như chị em gái của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
- (Hai người bạn có một mối quan hệ giống như chị em gái kéo dài suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sisterlike affection: tình cảm giống như chị em gái, thường dùng để chỉ tình bạn sâu sắc, không phải quan hệ huyết thống.
- They treated each other with sisterlike affection, always ready to help. (Họ đối xử với nhau bằng tình cảm giống như chị em gái, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
- Sisterlike concern: sự quan tâm như chị em gái, thể hiện sự lo lắng và chăm sóc.
- Her sisterlike concern for the younger students was evident. (Sự quan tâm giống như chị em gái của cô ấy dành cho các học sinh nhỏ tuổi là rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sisterly (tính từ): mang tính chất chị em gái, thường dùng phổ biến hơn "sisterlike".
- She gave me sisterly advice. (Cô ấy đã cho tôi lời khuyên như một người chị.)
- Sororal (tính từ, trang trọng): thuộc về chị em gái, từ gốc Latin.
- The sororal bond between them was unbreakable. (Mối quan hệ chị em gái giữa họ không thể phá vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Sisterly: mang tính chất chị em gái (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
- Affectionate: trìu mến, yêu thương.
- Caring: quan tâm, chu đáo.
Các cụm từ liên quan
- A sisterlike relationship: mối quan hệ giống như chị em gái.
- They developed a sisterlike relationship over the years. (Họ đã phát triển một mối quan hệ giống như chị em gái qua nhiều năm.)
- Sisterlike behavior: hành vi như chị em gái.
- Her sisterlike behavior towards the new members was heartwarming. (Hành vi như chị em gái của cô ấy đối với các thành viên mới thật ấm lòng.)
Thành ngữ liên quan
- Like sisters: như chị em gái, thường dùng để mô tả tình bạn thân thiết.
- They are like sisters, always supporting each other. (Họ như chị em gái, luôn hỗ trợ lẫn nhau.)