sistership

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội nữ, hội chị em: Một hiệp hội hoặc tổ chức gồm phụ nữ được liên kết với nhau bởi một tôn giáo, nghề nghiệp hoặc sở thích chung.
    • Mối quan hệ chị em: Mối quan hệ huyết thống giữa một người con gái anh chị em ruột của mình.
dụ sử dụng
  • Hội nữ, hội chị em:

    • The sorority is a well-known sistership in the university. (Hội nữ sinh một hội chị em nổi tiếng trong trường đại học.)
    • She joined a religious sistership to support her spiritual growth. ( ấy tham gia một hội chị em tôn giáo để hỗ trợ sự phát triển tâm linh của mình.)
  • Mối quan hệ chị em:

    • The sistership between the two sisters is very strong. (Mối quan hệ chị em giữa hai chị em gái rất bền chặt.)
    • In many cultures, sistership is considered a sacred bond. (Trong nhiều nền văn hóa, mối quan hệ chị em được coi một mối ràng buộc thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a sistership": thành lập một hội chị em.

    • The women decided to form a sistership to advocate for gender equality. (Những người phụ nữ quyết định thành lập một hội chị em để ủng hộ bình đẳng giới.)
  • "sistership in spirit": tình chị em về tinh thần (không cùng huyết thống).

    • Despite being from different countries, they felt a deep sistership in spirit. (Mặc dù đến từ các quốc gia khác nhau, họ cảm thấy một tình chị em sâu sắc về tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sisterly (tính từ): thuộc về chị em, như chị em.
    • She gave me some sisterly advice. ( ấy đã cho tôi một vài lời khuyên như chị em.)
  • Sisterhood (danh từ): tình chị em, hội chị em (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "sistership").
    • The sisterhood in the organization is very supportive. (Tình chị em trong tổ chức rất hỗ trợ lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Sisterhood: tình chị em, hội chị em.
  • Sorority: hội nữ sinh (thường dùng trong trường đại học).
  • Women's association: hiệp hội phụ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sistership". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to join" (tham gia) hoặc "to form" (thành lập) với "sistership".
Thành ngữ liên quan
  • Sistership of the heart: tình chị em trong trái tim (chỉ mối quan hệ thân thiết không dựa trên huyết thống).
    • They are not blood-related, but they share a sistership of the heart. (Họ không cùng huyết thống, nhưng họ chia sẻ một tình chị em trong trái tim.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sistership"

sistership
A group of women formed a sistership to support each other's careers.