sistine chapel

sistine chapel

The Sistine Chapel is a magnificent place to see beautiful art.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà nguyện Sistine: Một nhà nguyện nổi tiếngVatican, Rome, được xây dựng vào năm 1473 dưới thời Giáo hoàng Sixtus IV được đặt tên theo ông. Đây nhà nguyện riêng của các giáo hoàng, nổi tiếng với những bức bích họa tuyệt đẹp, đặc biệt trần nhà do Michelangelo vẽ.

dụ sử dụng
  • (Nhà nguyện Sistine một trong những nhà nguyện nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Du khách đổ đến xem trần nhà của Nhà nguyện Sistine do Michelangelo vẽ.)
  • (Nhà nguyện Sistine được sử dụng cho các nghi lễ quan trọng của giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sistine Chapel ceiling": trần nhà nguyện Sistine, thường ám chỉ kiệt tác của Michelangelo.

    • The Sistine Chapel ceiling depicts scenes from the Book of Genesis. (Trần Nhà nguyện Sistine mô tả các cảnh trong Sách Sáng Thế.)
  • "Sistine Chapel choir": dàn hợp xướng Nhà nguyện Sistine, một trong những dàn hợp xướng lâu đời nhất thế giới.

    • The Sistine Chapel choir performed a beautiful hymn. (Dàn hợp xướng Nhà nguyện Sistine đã biểu diễn một bài thánh ca tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sistine (tính từ): thuộc về Giáo hoàng Sixtus hoặc Nhà nguyện Sistine.

    • The Sistine frescoes are world-renowned. (Các bức bích họa Sistine nổi tiếng thế giới.)
  • Chapel (danh từ): nhà nguyện, một tòa nhà hoặc phòng nhỏ dùng để cầu nguyện.

    • The Vatican has many chapels besides the Sistine Chapel. (Vatican nhiều nhà nguyện ngoài Nhà nguyện Sistine.)
Từ đồng nghĩa
  • Vatican chapel: nhà nguyện Vatican (mặc dù không chính xác hoàn toàn, nhiều nhà nguyện trong Vatican).
  • Papal chapel: nhà nguyện giáo hoàng (chỉ chung các nhà nguyện do giáo hoàng sử dụng).
Các cụm từ liên quan
  • in the Sistine Chapel: ở trong Nhà nguyện Sistine.
    • The conclave to elect a new pope is held in the Sistine Chapel. (Mật nghị bầu giáo hoàng mới được tổ chức trong Nhà nguyện Sistine.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Sistine Chapel", nhưng cụm từ "Sistine Chapel of [something]" đôi khi được dùng để chỉ một nơi hoặc tác phẩm nghệ thuật giá trị tương tự.
    • The library is considered the Sistine Chapel of bookbinding. (Thư viện được coi Nhà nguyện Sistine của nghệ thuật đóng sách.)