sisymbrium barbarea

Định nghĩa

Danh từ: sisymbrium barbarea một loại cây thuộc họ cải, hoa màu vàng, thường được coi cỏ dại hại (noxious cress). Trong một số hệ thống phân loại, loài này được xếp vào chi Sisymbrium.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng bị tràn ngập bởi sisymbrium barbarea, làm nghẹt thở các cây bản địa.)
  • (Nông dân coi sisymbrium barbarea một loại cỏ dại hại tốc độ lan rộng nhanh chóng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nghiên cứu như một dụ về loài xâm lấn trong hệ sinh thái nông nghiệp.
    • The invasive nature of sisymbrium barbarea poses a threat to crop yields. (Bản chất xâm lấn của sisymbrium barbarea gây ra mối đe dọa cho năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbarea vulgaris: tên đồng nghĩa phổ biến hơn, còn được gọi là "yellow rocket" (tên lửa vàng) hoặc "winter cress" (cải mùa đông).
  • Sisymbrium officinale: một loài cùng chi, còn gọi là "hedge mustard" ( tạt hàng rào), hoa vàng nhưng không phải loài hại.
Từ đồng nghĩa
  • Yellow rocket: tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ loài cây hoa màu vàng này.
  • Winter cress: tên gọi khác, nhấn mạnh khả năng mọc vào mùa đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Choke out: lấn át, làm nghẹt thở (cây khác).
    • Sisymbrium barbarea can choke out other plants in the garden. (Sisymbrium barbarea có thể lấn át các cây khác trong vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a weed in the garden: trở thành thứ gây hại, không mong muốn.
    • Invasive species like sisymbrium barbarea are a weed in the garden of biodiversity. (Các loài xâm lấn như sisymbrium barbarea thứ gây hại trong khu vườn đa dạng sinh học.)
sisymbrium barbarea
A gardener carefully removes sisymbrium barbarea from the vegetable patch.