sit back
Định nghĩa
Động từ:
1. Ngồi dựa lưng thoải mái: Hành động ngồi xuống và dựa lưng vào ghế hoặc bề mặt nào đó để thư giãn.
2. Thụ động, khoanh tay đứng nhìn: Chỉ thái độ không hành động, không can thiệp trong khi sự việc xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa thứ nhất: (Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn ngồi dựa lưng thoải mái và xem TV.)
- Nghĩa thứ hai: (Bạn không thể cứ khoanh tay đứng nhìn và để họ đưa ra mọi quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sit back and relax": Ngồi thư giãn hoàn toàn. (Spa là nơi hoàn hảo để ngồi thư giãn.)
- "Sit back and watch": Thụ động quan sát mà không tham gia. (Anh ta chỉ ngồi nhìn cuộc tranh luận diễn ra mà không can thiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sit (v): Ngồi (hành động cơ bản, không mang hàm ý thư giãn hay thụ động). (Xin mời ngồi xuống.)
- Sit up (v): Ngồi thẳng lưng. (Ngồi thẳng lưng khi ăn.)
- Lean back (v): Ngả người ra sau. (Ngả người ra sau ghế để duỗi lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Relax: Thư giãn (cho nghĩa thứ nhất).
- Lounge: Nằm dài, ngồi thư giãn.
- Be passive: Thụ động, không hành động (cho nghĩa thứ hai).
- Stand by: Đứng nhìn, không can thiệp (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sit by: Thụ động chứng kiến. (Đừng chỉ ngồi yên khi quyền lợi của bạn bị xâm phạm!)
- Sit in: Tham dự với tư cách quan sát viên. (Cô ấy ngồi dự buổi họp với tư cách quan sát viên.)
Thành ngữ liên quan
- Sit on one's hands: Khoanh tay, không hành động (tương tự nghĩa thứ hai). (Chính phủ đã khoanh tay đứng nhìn trong khi cuộc khủng hoảng trở nên tồi tệ hơn.)
- Sit tight: Kiên nhẫn chờ đợi mà không hành động. (Hãy kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi chúng tôi nhận được chỉ thị thêm.)