sit down

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Ngồi xuống: "sit down" có nghĩa chuyển từ tư thế đứng sang tư thế ngồi trên một bề mặt nào đó (ghế, sàn nhà, v.v.).
    • Ngồi vào chỗ: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ hành động chiếm một chỗ ngồi, đặc biệt khi được mời hoặc khi một vị trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Làm ơn ngồi xuống thoải mái nhé.)
  • ( ấy ngồi xuống ghế sofa sau một ngày dài làm việc.)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh ngồi xuống im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit down and do something": ngồi xuống để làm gì đó một cách tập trung hoặc nghiêm túc.

    • Let's sit down and discuss the problem. (Hãy ngồi xuống thảo luận về vấn đề này.)
  • "to sit down to a meal": ngồi vào bàn ăn.

    • We sat down to a delicious dinner. (Chúng tôi ngồi vào bàn ăn tối ngon lành.)
  • "to sit down with someone": ngồi xuống nói chuyện với ai đó, thường để giải quyết vấn đề.

    • I need to sit down with my boss about the project. (Tôi cần ngồi xuống nói chuyện với sếp về dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Sit (động từ): ngồi (không bao gồm hành động "xuống").

    • He sits in that chair every day. (Anh ấy ngồi trên chiếc ghế đó mỗi ngày.)
  • Sitting (danh từ): buổi họp, buổi ngồi ( dụ: buổi chụp ảnh, buổi họp).

    • The first sitting of the committee is tomorrow. (Buổi họp đầu tiên của ủy ban vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Take a seat: ngồi xuống (thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mời mọc).
    • Please take a seat. (Xin mời ngồi.)
  • Be seated: ngồi xuống (thường mệnh lệnh hoặc mô tả trạng thái).
    • Everyone was seated before the show started. (Mọi người đã ngồi xuống trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit down with: ngồi xuống nói chuyện với ai đó (thường để thảo luận).

    • The manager sat down with the team to resolve the issue. (Quản lý đã ngồi xuống với nhóm để giải quyết vấn đề.)
  • Sit down to: ngồi vào (bàn ăn, công việc, v.v.).

    • They sat down to work immediately. (Họ ngồi xuống làm việc ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • Sit down and shut up: ngồi xuống im lặng (thường mệnh lệnh thô lỗ hoặc trong ngữ cảnh yêu cầu trật tự).

    • The coach shouted, "Sit down and shut up!" (Huấn luyện viên hét lên, "Ngồi xuống im lặng!")
  • Sit down strike: đình công ngồi (một hình thức đình công trong đó công nhân ngồi tại chỗ làm việc).

    • The workers organized a sit down strike to protest the layoffs. (Công nhân đã tổ chức một cuộc đình công ngồi để phản đối việc sa thải.)
sit down
Please sit down on the bench and wait for your turn.