sit out
Định nghĩa
sit out (cụm động từ) 1. Không tham gia (một hoạt động, như khiêu vũ hoặc thể thao): Nghĩa là cố tình ở ngoài, không tham gia vào một hoạt động cụ thể, thường là vì mệt mỏi, không muốn, hoặc không thể tham gia. 2. Chịu đựng đến cùng: Nghĩa là ở lại và chịu đựng một sự việc, sự kiện, hoặc tình huống khó chịu cho đến khi nó kết thúc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (không tham gia):
- He decided to sit out the dance because he was tired. (Anh ấy quyết định không tham gia buổi khiêu vũ vì mệt.)
- She sat out the game due to an injury. (Cô ấy không tham gia trận đấu vì chấn thương.)
Nghĩa 2 (chịu đựng đến cùng):
- We had to sit out the storm in the basement. (Chúng tôi phải chịu đựng cơn bão trong tầng hầm cho đến khi nó kết thúc.)
- He sat out the boring lecture without complaining. (Anh ấy chịu đựng buổi giảng nhàm chán đến cùng mà không phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sit something out": Dùng để chỉ việc kiên nhẫn chờ đợi hoặc chịu đựng một điều gì đó cho đến khi nó kết thúc.
- I'll just sit this round out and watch you play. (Tôi sẽ ngồi ngoài vòng này và xem các bạn chơi.)
- "sit out a period of time": Chỉ việc ở lại hoặc kiên nhẫn chịu đựng trong một khoảng thời gian nhất định.
- They sat out the winter in a small cabin. (Họ chịu đựng mùa đông trong một căn nhà gỗ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sit (động từ): ngồi.
- Please sit down. (Xin hãy ngồi xuống.)
- Out (trạng từ): ở ngoài, ra ngoài.
- He went out. (Anh ấy đã đi ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Refrain from: kiềm chế không tham gia.
- He refrained from joining the discussion. (Anh ấy kiềm chế không tham gia cuộc thảo luận.)
- Endure: chịu đựng.
- She endured the long wait. (Cô ấy chịu đựng sự chờ đợi lâu dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sit through: chịu đựng (một sự kiện dài, nhàm chán) cho đến khi kết thúc.
- We had to sit through a three-hour meeting. (Chúng tôi phải chịu đựng một cuộc họp kéo dài ba giờ.)
- Sit in on: tham dự (một buổi họp, lớp học) với tư cách khách mời.
- She sat in on the lecture. (Cô ấy tham dự buổi giảng với tư cách khách mời.)
Thành ngữ liên quan
- Sit on the fence: giữ thái độ trung lập, không đứng về phía nào.
- He always sits on the fence during debates. (Anh ấy luôn giữ thái độ trung lập trong các cuộc tranh luận.)
- Sit tight: chờ đợi kiên nhẫn mà không hành động.
- Sit tight until we get further instructions. (Hãy chờ đợi kiên nhẫn cho đến khi chúng tôi nhận được hướng dẫn thêm.)