sita

sita

Sita waits patiently in the forest for Rama's return.

Định nghĩa

Danh từ: - Sita: Trong thần thoại Hindu, "Sita" tên của nữ thần, vợ của thần Rama. được tôn kính như một biểu tượng của đức hạnh, lòng chung thủy sự hy sinh. Từ này thường được dùng để chỉ một người phụ nữ lý tưởng, đặc biệt trong văn hóa Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Sita nhân vật nữ chính trong sử thi Ramayana.)
  • (Nhiều phụ nữ Ấn Độ ngưỡng mộ Sita như một hình mẫu lý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Sita": được dùng như một phép ẩn dụ để ca ngợi một người phụ nữ đức hạnh cao quý, kiên trì trung thành.
    • She is considered a Sita in her community for her unwavering devotion to her family. ( ấy được coi một Sita trong cộng đồng lòng tận tụy không lay chuyển với gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sita-Rama (danh từ ghép): cặp đôi Sita Rama, tượng trưng cho tình yêu sự chung thủy.
    • The Sita-Rama story is celebrated during the festival of Diwali. (Câu chuyện về Sita Rama được kỷ niệm trong lễ hội Diwali.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần (goddess): Sita được xem như một nữ thần trong Hindu giáo.
  • Người vợ lý tưởng (ideal wife): trong văn hóa Ấn Độ, Sita hình mẫu của người vợ hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến từ "Sita".
Thành ngữ liên quan
  • "faithful as Sita": chung thủy như Sita, dùng để khen ngợi lòng trung thành tuyệt đối.
    • He described his wife as faithful as Sita. (Anh ấy mô tả vợ mình chung thủy như Sita.)