sitar player
Định nghĩa
Danh từ: Người chơi đàn sitar (một loại nhạc cụ dây truyền thống của Ấn Độ).
Ví dụ sử dụng
- (Người chơi đàn sitar đã biểu diễn một raga tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.)
- (Cô ấy trở thành một người chơi đàn sitar nổi tiếng sau nhiều năm luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a master sitar player": bậc thầy chơi đàn sitar.
- Ravi Shankar was a master sitar player who introduced Indian classical music to the West. (Ravi Shankar là một bậc thầy chơi đàn sitar, người đã giới thiệu âm nhạc cổ điển Ấn Độ đến phương Tây.)
"a sitar player's technique": kỹ thuật của người chơi đàn sitar.
- The sitar player's technique involves intricate finger movements. (Kỹ thuật của người chơi đàn sitar bao gồm các chuyển động ngón tay phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Sitar (danh từ): đàn sitar (nhạc cụ).
- The sitar has a distinctive resonant sound. (Đàn sitar có âm thanh vang dội đặc trưng.)
Sitarist (danh từ): người chơi đàn sitar (từ đồng nghĩa hiếm hơn).
- The sitarist captivated the audience with his performance. (Người chơi đàn sitar đã thu hút khán giả bằng màn trình diễn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Người chơi nhạc cụ dây Ấn Độ: cách diễn tả chung chung hơn nhưng không chính xác bằng "sitar player".
Các cụm từ liên quan
- Play the sitar: chơi đàn sitar.
- He learned to play the sitar from a young age. (Anh ấy học chơi đàn sitar từ khi còn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "sitar player", nhưng có thể liên quan đến các cụm như "strike a chord" (gây xúc động), dùng khi nói về người chơi nhạc cụ.
- The sitar player's music struck a chord with the audience. (Âm nhạc của người chơi đàn sitar đã gây xúc động mạnh mẽ với khán giả.)