sitta carolinensis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sitta carolinensis tên khoa học của một loài chim thuộc họ Sittidae, thường được gọi là chim gõ kiến phương Đông Bắc Mỹ. Loài chim này bộ lông màu xám xanh, đầu đen ngực trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sitta carolinensis is commonly found in the forests of eastern North America. (Loài chim sitta carolinensis thường được tìm thấy trong các khu rừngmiền đông Bắc Mỹ.)
    • Birdwatchers enjoy observing the sitta carolinensis due to its distinctive black head and white breast. (Những người ngắm chim thích quan sát loài sitta carolinensis đầu đen ngực trắng đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sitta carolinensis" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc điểu học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The sitta carolinensis is a key species for studying nuthatch behavior. (Loài sitta carolinensis một loài quan trọng để nghiên cứu hành vi của chim gõ kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Sitta (danh từ): chi chim gõ kiến, bao gồm nhiều loài khác ngoài carolinensis.

    • The genus sitta includes over 20 species of nuthatches. (Chi sitta bao gồm hơn 20 loài chim gõ kiến.)
  • Carolinensis (tính từ): nguồn gốc từ vùng Carolinas (một khu vựcBắc Mỹ), dùng để chỉ loài này.

    • The name carolinensis refers to the Carolinas region where the bird was first described. (Tên carolinensis chỉ vùng Carolinas nơi loài chim này lần đầu tiên được mô tả.)
Từ đồng nghĩa
  • White-breasted nuthatch (danh từ): tên thông thường của loài này trong tiếng Anh, nhấn mạnh ngực trắng của .

    • The white-breasted nuthatch is another name for sitta carolinensis. (Chim gõ kiến ngực trắng tên gọi khác của sitta carolinensis.)
  • Nuthatch (danh từ): tên chung cho các loài chim trong họ Sittidae, bao gồm sitta carolinensis.

    • The nuthatch is known for its ability to climb down trees headfirst. (Chim gõ kiến nổi tiếng với khả năng leo xuống cây bằng đầu trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Sitta carolinensis" một thuật ngữ khoa học cố định, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến loài chim này trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.