situation comedy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hài kịch tình huống (sitcom): "situation comedy" là một thể loại chương trình hài kịch trên truyền hình hoặc sân khấu, xoay quanh các tình huống hài hước phát sinh từ cuộc sống hàng ngày của một nhóm nhân vật cố định.
Ví dụ sử dụng
- ("Friends" là một trong những hài kịch tình huống nổi tiếng nhất mọi thời đại.)
- (Hài kịch tình huống mới trên Netflix kể về một gia đình sống ở một thị trấn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"situation comedy" thường được viết tắt là "sitcom" trong văn nói và văn viết không trang trọng.
- I love watching sitcoms after a long day at work. (Tôi thích xem hài kịch tình huống sau một ngày dài làm việc.)
Thể loại này đặc trưng bởi tiếng cười nền (laugh track) và các tình huống dở khóc dở cười.
- The situation comedy relies heavily on witty dialogue and physical humor. (Hài kịch tình huống phụ thuộc nhiều vào lời thoại dí dỏm và hài hước thể chất.)
Biến thể và từ gần giống
Sitcom (n): viết tắt của "situation comedy", dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- This sitcom has been running for ten seasons. (Hài kịch tình huống này đã chạy được mười mùa.)
Situation comedy (n): dạng đầy đủ, trang trọng hơn.
- The writer specializes in situation comedy scripts. (Nhà văn chuyên viết kịch bản hài kịch tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Comedy of manners: hài kịch về phong tục (một thể loại tương tự nhưng tập trung vào hành vi xã hội).
- Sitcom: từ viết tắt phổ biến, đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "situation comedy".
Thành ngữ liên quan
- "Laugh track": tiếng cười nền, một yếu tố thường thấy trong hài kịch tình huống.
- The laugh track in this situation comedy feels too forced. (Tiếng cười nền trong hài kịch tình huống này có vẻ quá gượng ép.)