sium sisarum

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cần củ, cây cà rốt Đức: "sium sisarum" một loại cây thân thảo nguồn gốc từ châu Á, được trồngchâu Âu củ ngọt, ăn được. Củ của hình dạng giống cà rốt nhưng nhỏ hơn vị ngọt nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Cây cần củ thường được trồng trong các khu vườn châu Âu vào thế kỷ 18.)
  • (Tôi đã thử một món ăn làm từ củ cần củ, vị tương tự cây củ cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sium sisarum as a medicinal plant": cây cần củ được sử dụng trong y học dân gian như một loại thuốc lợi tiểu hoặc bổ dưỡng.
    • In traditional medicine, sium sisarum was used to treat digestive issues. (Trong y học cổ truyền, cây cần củ được dùng để trị các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Skirret (danh từ): tên gọi thông dụng của "sium sisarum" trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ cây cần củ.
    • Skirret is another name for sium sisarum. (Skirret tên gọi khác của cây cần củ.)
Từ đồng nghĩa
  • Water parsnip: cây củ cải nước (một loại cây củ tương tự, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Crummock: tên gọi cổ của cây cần củ trong một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "sium sisarum" đây tên thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sium sisarum" từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
sium sisarum
A gardener harvests sium sisarum from a vegetable patch.