sivapithecus

sivapithecus

A scientist carefully examines a sivapithecus fossil at a museum.

Định nghĩa

Danh từ: Sivapithecus một chi linh trưởng hóa thạch được tìm thấy chủ yếuẤn Độ Pakistan, sống vào khoảng 12,5 đến 8,5 triệu năm trước. Chúng được coi tổ tiên xa của loài vượn người hiện đại, đặc biệt đười ươi.

dụ sử dụng
  • (Các hóa thạch cung cấp manh mối quan trọng về sự tiến hóa của loài vượn.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu hàm răng của để hiểu về chế độ ăn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sivapithecus indicus": một loài cụ thể trong chi Sivapithecus, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu cổ sinh vật học.

    • Sivapithecus indicus is one of the best-known species in this genus. (Sivapithecus indicus một trong những loài được biết đến nhiều nhất trong chi này.)
  • "Sivapithecus" trong bối cảnh tiến hóa: từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự phân nhánh của họ người (Hominidae).

    • The discovery of Sivapithecus helped bridge the gap between early apes and modern orangutans. (Việc phát hiện ra Sivapithecus đã giúp kết nối khoảng cách giữa các loài vượn cổ đười ươi hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sivapithecine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
    • Sivapithecine fossils are rare but highly valuable for paleontology. (Hóa thạch Sivapithecine rất hiếm nhưng giá trị cao đối với cổ sinh vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossil ape: vượn hóa thạch (không chính xác hoàn toàn nhưng thường dùng để chỉ các loài linh trưởng hóa thạch tương tự).
  • Ramapithecus: một chi linh trưởng hóa thạch khác từng được cho liên quan, nhưng hiện nay được xem đồng nghĩa với .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)

Từ chứa "sivapithecus"