six nations

six nations

A map shows the territories of the Six Nations in eastern North America.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Liên minh sáu bộ lạc Iroquois: "Six Nations" chỉ một liên minh gồm các bộ lạc thổ dân Bắc Mỹ, ban đầu Mohawk, Oneida, Onondaga, Cayuga Seneca (gọi là Five Nations - Năm Bộ lạc); sau năm 1722, họ được gia nhập bởi bộ lạc Tuscarora, tạo thành Six Nations (Sáu Bộ lạc). Đây một tổ chức chính trị quân sự quan trọng trong lịch sử vùng Đông Bắc Hoa Kỳ Canada.
dụ sử dụng
  • (Sáu Bộ lạc một liên minh hùng mạnhBắc Mỹ.)
  • (Liên minh Iroquois, còn được gọi là Sáu Bộ lạc, đã ảnh hưởng đáng kể đến lịch sử thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Six Nations" thường được viết hoa dùng như một danh từ riêng để chỉ liên minh lịch sử này.
    • The council of the Six Nations met to discuss trade agreements. (Hội đồng của Sáu Bộ lạc đã họp để thảo luận các thỏa thuận thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Five Nations (Danh từ riêng): Năm Bộ lạc, chỉ liên minh ban đầu trước khi Tuscarora gia nhập.

    • The Five Nations were the original members of the Iroquois Confederacy. (Năm Bộ lạc các thành viên ban đầu của Liên minh Iroquois.)
  • Iroquois Confederacy (Danh từ riêng): Liên minh Iroquois, tên gọi khác của Six Nations.

    • The Iroquois Confederacy is one of the oldest democracies in the world. (Liên minh Iroquois một trong những nền dân chủ lâu đời nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Iroquois League: Liên minh Iroquois.
  • Haudenosaunee: Tên tự gọi của người Iroquois, có nghĩa "Người của Nhà Dài".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Join the Six Nations: gia nhập liên minh Sáu Bộ lạc.
    • The Tuscarora joined the Six Nations in 1722. (Người Tuscarora gia nhập Sáu Bộ lạc vào năm 1722.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Six Nations" ngoài ngữ cảnh lịch sử.