six-fold
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sáu đơn vị hoặc thành phần: "six-fold" dùng để chỉ một thứ gì đó bao gồm sáu phần hoặc sáu yếu tố riêng biệt.
- Gấp sáu lần: Nếu dùng với số lượng hoặc mức độ, "six-fold" có nghĩa là tăng lên hoặc lớn gấp sáu lần so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (có sáu đơn vị):
- The company's organizational structure is six-fold, with six distinct departments. (Cấu trúc tổ chức của công ty có sáu phần, với sáu phòng ban riêng biệt.)
- A six-fold increase in production was reported this quarter. (Một sự gia tăng gấp sáu lần trong sản xuất đã được báo cáo trong quý này.)
Tính từ (gấp sáu lần):
- The population has experienced a six-fold growth over the past decade. (Dân số đã trải qua sự tăng trưởng gấp sáu lần trong thập kỷ qua.)
- The cost of living has risen six-fold since 1990. (Chi phí sinh hoạt đã tăng gấp sáu lần kể từ năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Six-fold" như một trạng từ (adverb): Trong một số ngữ cảnh, "six-fold" có thể được dùng như trạng từ để mô tả hành động tăng lên gấp sáu lần.
- The company's profits have increased six-fold since last year. (Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp sáu lần kể từ năm ngoái.)
"Six-fold" trong văn phong trang trọng: Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, thống kê, hoặc mô tả cấu trúc phức tạp.
- The proposal outlines a six-fold strategy for urban development. (Đề xuất này vạch ra một chiến lược gồm sáu phần cho phát triển đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Sixfold (viết liền): Cách viết khác của "six-fold", có cùng nghĩa và cách sử dụng.
- The value of the investment grew sixfold over five years. (Giá trị của khoản đầu tư đã tăng gấp sáu lần trong năm năm.)
Fold (hậu tố): Dùng để chỉ số lần nhân lên (ví dụ: two-fold, three-fold, hundred-fold).
- A two-fold increase means doubling. (Sự gia tăng gấp đôi có nghĩa là nhân đôi.)
Từ đồng nghĩa
- Six times: gấp sáu lần (thường dùng trong ngữ cảnh số học).
- The output was six times higher than expected. (Sản lượng cao hơn sáu lần so với dự kiến.)
- Sextuple: gấp sáu lần (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong toán học hoặc kỹ thuật).
- A sextuple increase in speed is remarkable. (Sự gia tăng tốc độ gấp sáu lần thật đáng chú ý.)
Các cụm từ liên quan
- "Six-fold increase": sự gia tăng gấp sáu lần.
- The six-fold increase in demand caught the company off guard. (Sự gia tăng gấp sáu lần về nhu cầu đã khiến công ty bất ngờ.)
- "Six-fold division": sự phân chia thành sáu phần.
- The six-fold division of the budget ensures balanced spending. (Sự phân chia ngân sách thành sáu phần đảm bảo chi tiêu cân bằng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "six-fold", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả số lượng:
- "To multiply six-fold": nhân lên gấp sáu lần.
- The population has multiplied six-fold in the last century. (Dân số đã nhân lên gấp sáu lần trong thế kỷ qua.)