six-gun
Định nghĩa
Danh từ: - Súng lục ổ xoay (thường có sáu nòng đạn): "six-gun" là một loại súng ngắn có băng đạn xoay, thường chứa được sáu viên đạn. Từ này thường được dùng trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ (Wild West) để chỉ loại súng lục ổ xoay đặc trưng của các cao bồi hoặc cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
- (Cao bồi rút khẩu súng lục ổ xoay của mình và bắn vào mục tiêu.)
- (Anh ta giữ một khẩu súng lục ổ xoay trong bao súng để phòng thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to draw a six-gun": rút súng lục ổ xoay ra.
- In the old Western movies, heroes often draw their six-guns quickly. (Trong các bộ phim miền Tây cũ, các anh hùng thường rút súng lục ổ xoay của họ một cách nhanh chóng.)
"six-gun justice": công lý được thực thi bằng súng lục ổ xoay (ám chỉ luật lệ thô sơ, tự xử).
- The town was ruled by six-gun justice before the sheriff arrived. (Thị trấn bị cai trị bằng công lý súng lục ổ xoay trước khi cảnh sát trưởng đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Six-shooter (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ súng lục ổ xoay sáu nòng.
- He was known for his quick draw with a six-shooter. (Anh ta nổi tiếng với khả năng rút súng nhanh bằng súng lục ổ xoay.)
Từ đồng nghĩa
- Revolver: súng lục ổ xoay (thuật ngữ chính xác hơn).
- Handgun: súng ngắn (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "to be quick on the draw with a six-gun": rất nhanh trong việc rút súng lục ổ xoay (ám chỉ kỹ năng cao).
- The outlaw was quick on the draw with a six-gun, making him a dangerous opponent. (Tên cướp rất nhanh trong việc rút súng lục ổ xoay, khiến hắn trở thành một đối thủ nguy hiểm.)