six-pointed

six-pointed

A child draws a six-pointed star on a piece of paper.

Định nghĩa

Tính từ: sáu điểm, sáu đầu nhọn: "six-pointed" dùng để mô tả một vật thể hoặc hình dạng sáu điểm nhọn hoặc sáu đầu nhô ra, thường thấy trong các hình học hoặc biểu tượng.

dụ sử dụng
  • (Ngôi sao David một ngôi sao sáu cánh, biểu tượng của đạo Do Thái.)
  • (Bông tuyết dưới kính hiển vi hiện ra như một tinh thể sáu cánh tuyệt đẹp.)
  • ( ấy đeo một chiếc vòng cổ có mặt dây chuyền hình sáu cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "six-pointed star": ngôi sao sáu cánh, một hình dạng phổ biến trong biểu tượng học hình học.

    • The six-pointed star is often used in heraldry and religious symbols. (Ngôi sao sáu cánh thường được dùng trong huy hiệu các biểu tượng tôn giáo.)
  • "six-pointed object": vật thể sáu điểm nhọn.

    • The ancient artifact was a six-pointed object made of bronze. (Cổ vật đó một vật thể sáu cánh làm bằng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointed (tính từ): đầu nhọn.

    • The pencil has a pointed tip. (Cây bút chì đầu nhọn.)
  • Six (danh từ/số từ): sáu.

  • Point (danh từ): điểm, đầu nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Hexagonal: sáu cạnh (không nhất thiết sáu điểm nhọn, nhưng gần nghĩa trong hình học).
  • Six-angled: sáu góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "six-pointed", đây tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "six-pointed".