six-spot

six-spot

A child rolls a six-spot on a single die during a board game.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lá bài, quân domino hoặc con xúc xắc sáu chấm (nút): "six-spot" dùng để chỉ một lá bài, quân domino hoặc mặt xúc xắc mặt trên của hiển thị sáu dấu chấm (pips).

dụ sử dụng
  • (Trong bộ bài tiêu chuẩn, lá bài sáu chấm thường được coi lá bài giá trị trung bình.)
  • (Anh ấy đã tung được mặt sáu chấm trên con xúc xắc, điều này cho phép anh ấy tiến lên sáu ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to land a six-spot": đạt được kết quả sáu chấm trong trò chơi xúc xắc hoặc domino.

    • She landed a six-spot on her first throw, surprising everyone. ( ấy đã đạt được mặt sáu chấm ngay lần ném đầu tiên, khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • "the six-spot card": cách nói cụ thể về lá bài giá trị sáu trong bộ bài.

    • The six-spot card is often used in games like poker or blackjack. (Lá bài sáu chấm thường được sử dụng trong các trò chơi như poker hoặc blackjack.)
Biến thể từ gần giống
  • Six-spot (adj): thuộc về hoặc liên quan đến sáu chấm.
    • The six-spot domino tile is a common piece in the game. (Quân domino sáu chấm một quân phổ biến trong trò chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Six: sáu (số đếm).
  • Six-pip: sáu chấm (thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "six-spot" đây danh từ ghép cụ thể.

Thành ngữ liên quan
  • "Hit a six-spot": đạt được kết quả may mắn hoặc thành công bất ngờ (ẩn dụ từ trò chơi xúc xắc).
    • After months of hard work, he finally hit a six-spot and won the competition. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã gặp may giành chiến thắng trong cuộc thi.)