sixer

sixer

A cricket player hits a sixer over the boundary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số sáu: "sixer" một từ không chính thức (informal) dùng để chỉ số sáu, đặc biệt trong các trò chơi thể thao như cricket. Trong cricket, "sixer" một đánh bóng vượt qua ranh giới sân không chạm đất, mang lại 6 điểm cho đội đánh bóng.
    • Nhóm sáu người hoặc vật: Đôi khi, "sixer" cũng được dùng để chỉ một nhóm gồm sáu người hoặc sáu vật, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The batsman hit a spectacular sixer in the final over. (Người đánh bóng đã thực hiện một đánh sáu điểm ngoạn mục trong lượt cuối cùng.)
    • In cricket, a sixer is worth six runs. (Trong cricket, một "sixer" giá trị sáu điểm.)
    • He scored a sixer on his first ball. (Anh ấy đã ghi được sáu điểm ngay từ quả bóng đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a sixer": đánh một sáu điểm (trong cricket).

    • The player hit a sixer over the boundary. (Cầu thủ đã đánh một sáu điểm qua ranh giới sân.)
  • "to score a sixer": ghi được sáu điểm (trong cricket).

    • He scored a sixer to win the match. (Anh ấy ghi được sáu điểm để giành chiến thắng trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Six (n): số sáu.

    • He has six apples. (Anh ấy sáu quả táo.)
  • Sixth (adj): thứ sáu.

    • She finished sixth in the race. ( ấy về thứ sáu trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Six: số sáu (nghĩa cơ bản, chính thống).
  • Half-dozen: nửa tá (sáu cái).
    • A half-dozen eggs. (Nửa tá trứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sixer".
Thành ngữ liên quan
  • "Hit a sixer": thành ngữ trong cricket, dùng để chỉ một đánh thành công mang lại điểm tối đa.
    • The team celebrated after the captain hit a sixer. (Đội đã ăn mừng sau khi đội trưởng thực hiện một đánh sáu điểm.)