sixpack
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gói sáu lon/chai: "sixpack" chỉ một gói hoặc thùng nhỏ đựng sáu lon hoặc chai đồ uống (thường là bia, nước ngọt), được đóng gói cùng nhau để bán lẻ.
- Cơ bụng sáu múi: Trong ngữ cảnh thân mật, "sixpack" còn dùng để chỉ cơ bụng rõ nét, săn chắc, thường thấy ở người tập thể hình, do các cơ bụng chia thành sáu phần riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (đồ uống):
- He bought a sixpack of beer for the party. (Anh ấy đã mua một gói sáu lon bia cho bữa tiệc.)
- The store sells soda in sixpacks. (Cửa hàng bán nước ngọt theo gói sáu lon.)
Nghĩa 2 (cơ bụng):
- She works out every day to get a sixpack. (Cô ấy tập luyện mỗi ngày để có cơ bụng sáu múi.)
- His sixpack is visible after months of training. (Cơ bụng sáu múi của anh ấy lộ rõ sau nhiều tháng tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pack a sixpack": mua hoặc mang theo một gói sáu lon.
- We packed a sixpack of cola for the picnic. (Chúng tôi mang theo một gói sáu lon cola cho buổi dã ngoại.)
"to have a sixpack": sở hữu cơ bụng sáu múi.
- He has a sixpack because he goes to the gym regularly. (Anh ấy có cơ bụng sáu múi vì đi tập gym thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Six-pack (cách viết khác, có dấu gạch nối): cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết chính thức hơn.
- Abs (viết tắt của abdominals): cơ bụng (thường dùng trong ngữ cảnh tập thể hình).
Từ đồng nghĩa
- Carton of six: hộp sáu lon/chai (dùng cho đồ uống).
- Washboard abs: cơ bụng săn chắc (thường dùng trong thể hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sixpack" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a beer belly, not a sixpack": có bụng bia thay vì cơ bụng sáu múi — chỉ sự thiếu tập luyện.
- He drinks too much, so he has a beer belly, not a sixpack. (Anh ấy uống quá nhiều, nên có bụng bia thay vì cơ bụng sáu múi.)