sixpenny
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giá trị sáu xu: "sixpenny" dùng để chỉ một vật có giá trị hoặc liên quan đến sáu xu (một loại tiền xu cũ của Anh).
- Không đáng kể, có giá trị nhỏ: Theo nghĩa bóng, "sixpenny" còn mang hàm ý chỉ một thứ gì đó rẻ tiền, tầm thường hoặc ít quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He bought a sixpenny loaf of bread for his breakfast. (Anh ấy đã mua một ổ bánh mì giá sáu xu cho bữa sáng của mình.)
- The critic dismissed the novel as a sixpenny piece of literature. (Nhà phê bình đã gạt bỏ cuốn tiểu thuyết như một tác phẩm văn học tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sixpenny worth": một lượng nhỏ, giá trị không đáng kể.
- He gave a sixpenny worth of advice that was useless. (Anh ta đưa ra một lời khuyên chẳng đáng giá gì, vô dụng.)
"sixpenny novel": tiểu thuyết rẻ tiền, thường có nội dung nhẹ nhàng hoặc kém chất lượng.
- She used to read sixpenny novels to pass the time. (Cô ấy từng đọc những cuốn tiểu thuyết rẻ tiền để giết thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Sixpence (danh từ): đồng xu sáu xu.
- He found an old sixpence in his pocket. (Anh ấy tìm thấy một đồng sáu xu cũ trong túi mình.)
Penny (danh từ): đồng xu một xu.
- A penny saved is a penny earned. (Một xu tiết kiệm là một xu kiếm được.)
Từ đồng nghĩa
- Trifling (tính từ): tầm thường, nhỏ nhặt.
- Cheap (tính từ): rẻ tiền, không có giá trị.
- Insignificant (tính từ): không quan trọng, không đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "sixpenny" là tính từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "sixpenny" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, ít khi được dùng trong thành ngữ hiện đại.