sixteenth note

sixteenth note

A musician plays a sixteenth note on the violin.

Định nghĩa

Danh từ
- Nốt móc kép: Trong âm nhạc, "sixteenth note" một nốt nhạc giá trị thời gian bằng một phần mười sáu (1/16) của một nốt tròn (whole note). thường được ký hiệu bằng một nốt đen đuôi kèm hai vạch móc.

dụ sử dụng
  • (Bản nhạc yêu cầu bạn chơi một chuỗi nốt móc kép nhanh.)
  • (Trong nhịp 4/4, mười sáu nốt móc kép trong một ô nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sixteenth note rest": Dấu lặng móc kép, biểu thị sự im lặng trong khoảng thời gian tương đương một nốt móc kép.
    • The composer wrote a sixteenth note rest for the percussion section. (Nhà soạn nhạc đã viết một dấu lặng móc kép cho phần bộ .)
Biến thể từ gần giống
  • Sixteenth rest (n): Dấu lặng móc kép, đồng nghĩa với "sixteenth note rest".
    • The sixteenth rest gives a brief pause in the melody. (Dấu lặng móc kép tạo ra một khoảng dừng ngắn trong giai điệu.)
  • Semiquaver (n): Tên gọi khác của "sixteenth note" trong tiếng Anh Anh.
    • In British English, a sixteenth note is called a semiquaver. (Trong tiếng Anh Anh, nốt móc kép được gọi là semiquaver.)
Từ đồng nghĩa
  • Semiquaver: Từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "sixteenth note".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sixteenth note".