sixteenth part
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phần mười sáu: "sixteenth part" chỉ một trong mười sáu phần bằng nhau của một tổng thể, một đơn vị hoặc một khối lượng. Nó tương đương với 1/16 hoặc 6.25% của một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ nhận được một phần mười sáu của tài sản thừa kế.)
- (Công thức nấu ăn yêu cầu một phần mười sáu của một cốc đường.)
- (Một phần mười sáu dân số sống trong nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sixteenth part of a whole": một phần mười sáu của một tổng thể, thường dùng trong toán học hoặc đo lường.
- The land was divided into sixteenth parts for distribution. (Mảnh đất được chia thành các phần mười sáu để phân phối.)
- "a sixteenth part of an inch": một phần mười sáu của một inch, đơn vị đo lường trong hệ thống đo lường Anh.
- The wood was cut to a thickness of a sixteenth part of an inch. (Tấm gỗ được cắt với độ dày một phần mười sáu của một inch.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixteenth (adj, n): thứ mười sáu, một phần mười sáu (dạng rút gọn).
- He finished in sixteenth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ mười sáu.)
- Part (n): phần, một phần của tổng thể.
- A part of the cake was missing. (Một phần của chiếc bánh đã bị mất.)
Từ đồng nghĩa
- One-sixteenth: một phần mười sáu (dạng số học).
- Mix one-sixteenth of a teaspoon of salt. (Trộn một phần mười sáu của một muỗng cà phê muối.)
- Sixteenth: dạng rút gọn phổ biến, thường dùng trong đo lường hoặc phân số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sixteenth part", nhưng có thể kết hợp với động từ như "divide into" (chia thành):
- The cake was divided into sixteenth parts. (Chiếc bánh được chia thành các phần mười sáu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "sixteenth part", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc đo lường chính xác:
- A sixteenth part of a second (một phần mười sáu của một giây) — dùng trong các phép đo thời gian cực ngắn.