sixth crusade
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Cuộc Thập tự chinh thứ sáu: là một cuộc viễn chinh quân sự diễn ra từ năm 1228 đến 1229, do Hoàng đế La Mã Thần thánh Frederick II lãnh đạo. Điểm đặc biệt của cuộc thập tự chinh này là nó được tiến hành chủ yếu thông qua đàm phán ngoại giao thay vì chiến tranh, sau khi Frederick II bị Giáo hoàng rút phép thông công vì bệnh tật và chậm trễ. Kết quả là Frederick II đã tự phong mình làm vua của Jerusalem.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc Thập tự chinh thứ sáu thường được coi là một sự kiện độc đáo vì nó đạt được mục tiêu mà không có các trận chiến lớn.)
- (Ngoại giao của Frederick II trong Cuộc Thập tự chinh thứ sáu cho phép ông tự phong mình làm Vua của Jerusalem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lead the Sixth Crusade": lãnh đạo Cuộc Thập tự chinh thứ sáu.
- Frederick II led the Sixth Crusade despite being excommunicated. (Frederick II đã lãnh đạo Cuộc Thập tự chinh thứ sáu mặc dù bị rút phép thông công.)
"the outcome of the Sixth Crusade": kết quả của Cuộc Thập tự chinh thứ sáu.
- The outcome of the Sixth Crusade was a negotiated treaty that returned Jerusalem to Christian control. (Kết quả của Cuộc Thập tự chinh thứ sáu là một hiệp ước thương lượng trả lại Jerusalem cho quyền kiểm soát của Kitô giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Crusade (danh từ): cuộc thập tự chinh (nói chung).
- The Crusades were a series of religious wars. (Các cuộc Thập tự chinh là một loạt các cuộc chiến tranh tôn giáo.)
Sixth (tính từ): thứ sáu.
- This is the sixth time I've explained this. (Đây là lần thứ sáu tôi giải thích điều này.)
Từ đồng nghĩa
- The 1228-1229 Crusade: Cuộc Thập tự chinh 1228-1229 (cách gọi khác dựa trên niên đại).
- Frederick II's Crusade: Cuộc Thập tự chinh của Frederick II (cách gọi dựa trên người lãnh đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan