sixth sense
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giác quan thứ sáu: "sixth sense" chỉ khả năng cảm nhận hoặc hiểu biết một cách trực giác, vượt ra ngoài năm giác quan thông thường (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác). Nó thường được dùng để mô tả khả năng linh cảm, nhận biết điều gì đó mà không cần bằng chứng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có giác quan thứ sáu để biết khi nào ai đó đang nói dối.)
- (Nhiều người tin rằng động vật có giác quan thứ sáu giúp chúng phát hiện thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a sixth sense about something": có trực giác mạnh mẽ về điều gì đó.
- He has a sixth sense about when the stock market will crash. (Anh ấy có giác quan thứ sáu về thời điểm thị trường chứng khoán sẽ sụp đổ.)
"a sixth sense for danger": khả năng cảm nhận nguy hiểm một cách trực giác.
- The explorer’s sixth sense for danger saved his life many times. (Giác quan thứ sáu về nguy hiểm của nhà thám hiểm đã cứu mạng ông nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixth-sense (tính từ): liên quan đến giác quan thứ sáu.
- She had a sixth-sense feeling that something was wrong. (Cô ấy có cảm giác thuộc giác quan thứ sáu rằng có điều gì đó không ổn.)
Từ đồng nghĩa
- Intuition: trực giác, khả năng hiểu biết ngay lập tức mà không cần suy luận.
- Instinct: bản năng, phản ứng tự nhiên dựa trên cảm giác hơn là lý trí.
- Hunch: linh cảm, dự đoán dựa trên cảm giác mơ hồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rely on a sixth sense: dựa vào giác quan thứ sáu.
- Detectives often rely on a sixth sense to solve complex cases. (Các thám tử thường dựa vào giác quan thứ sáu để giải quyết những vụ án phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
To trust one's sixth sense: tin vào trực giác của bản thân.
- In uncertain situations, it's wise to trust your sixth sense. (Trong những tình huống không chắc chắn, bạn nên tin vào giác quan thứ sáu của mình.)
A sixth sense for business: khả năng kinh doanh bẩm sinh dựa trên trực giác.
- The entrepreneur’s sixth sense for business helped him build a successful company. (Giác quan thứ sáu về kinh doanh của doanh nhân đã giúp ông xây dựng một công ty thành công.)