sixth-former
Danh từ: Học sinh lớp cuối cấp trung học phổ thông (tương đương lớp 11 và 12 tại Anh), đang theo học chương trình dự bị đại học trong hệ thống giáo dục Anh Quốc.
- (Học sinh lớp cuối cấp đang ôn thi cho kỳ thi A-level.)
- (Nhiều học sinh lớp cuối cấp chọn chuyên sâu vào ba hoặc bốn môn học.)
- (Cô ấy trở thành học sinh lớp cuối cấp sau khi vượt qua kỳ thi GCSE.)
"to be a sixth-former": ở vị trí học sinh cuối cấp, thường gắn với trách nhiệm và sự tự chủ cao hơn.
- As a sixth-former, he has more freedom to manage his own study schedule. (Là một học sinh lớp cuối cấp, cậu ấy có nhiều tự do hơn để quản lý lịch học của mình.)
"sixth-former's perspective": góc nhìn của học sinh cuối cấp, thường liên quan đến định hướng nghề nghiệp và đại học.
- From a sixth-former's perspective, choosing the right university is crucial. (Từ góc nhìn của một học sinh lớp cuối cấp, việc chọn đúng trường đại học là rất quan trọng.)
Sixth form (n): khối lớp cuối cấp (lớp 11 và 12) trong hệ thống giáo dục Anh.
- The sixth form offers advanced courses in sciences and humanities. (Khối lớp cuối cấp cung cấp các khóa học nâng cao về khoa học và nhân văn.)
First-former (n): học sinh đầu cấp trung học (tương phản với sixth-former).
- Upperclassman (n): học sinh lớp trên (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, nhưng không hoàn toàn tương đương vì không chỉ riêng hai năm cuối).
- A-level student (n): học sinh đang học chương trình A-level.
Không có cụm động từ trực tiếp với "sixth-former", nhưng có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to become": - Become a sixth-former: trở thành học sinh lớp cuối cấp. - After the summer break, she will become a sixth-former. (Sau kỳ nghỉ hè, cô ấy sẽ trở thành học sinh lớp cuối cấp.)
- "To have a sixth-former's mentality": có tư duy của học sinh cuối cấp, nghĩa là chín chắn, có trách nhiệm và hướng tới tương lai.
- He has a sixth-former's mentality, always planning his next steps. (Anh ấy có tư duy của một học sinh lớp cuối cấp, luôn lên kế hoạch cho các bước tiếp theo của mình.)