sixties
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều (thường dùng với "the"):
- Thập niên sáu mươi: Chỉ khoảng thời gian từ năm 1960 đến năm 1969.
- Ví dụ: The sixties were a time of great social change. (Thập niên sáu mươi là thời kỳ có nhiều thay đổi xã hội lớn.)
- Tuổi từ 60 đến 69: Chỉ giai đoạn cuộc đời khi một người ở độ tuổi từ 60 đến 69.
- Ví dụ: She is in her sixties. (Bà ấy đang ở độ tuổi sáu mươi.)
Ví dụ sử dụng
Thập niên sáu mươi:
- The music of the sixties is still popular today. (Âm nhạc của thập niên sáu mươi vẫn còn phổ biến ngày nay.)
- He was born in the sixties. (Ông ấy sinh ra vào thập niên sáu mươi.)
Tuổi từ 60 đến 69:
- My father is in his early sixties. (Cha tôi đang ở đầu tuổi sáu mươi.)
- Many people retire in their sixties. (Nhiều người nghỉ hưu ở độ tuổi sáu mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Swinging Sixties": Cụm từ đặc biệt chỉ thập niên 1960 ở phương Tây, nổi tiếng với sự tự do văn hóa, thời trang và âm nhạc.
- London was the heart of the Swinging Sixties. (London là trung tâm của thập niên sáu mươi sôi động.)
"To be in your sixties": Diễn tả ai đó đang ở độ tuổi từ 60 đến 69, thường dùng để nói về tuổi tác một cách khách quan.
- He is still very active in his sixties. (Ông ấy vẫn rất năng động ở tuổi sáu mươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sixty (danh từ/ tính từ): Số sáu mươi.
- He is sixty years old. (Ông ấy sáu mươi tuổi.)
- Sixtieth (tính từ/ danh từ): Thứ sáu mươi.
- This is her sixtieth birthday. (Đây là sinh nhật thứ sáu mươi của bà ấy.)
- Sixty-something (danh từ): Người ở độ tuổi sáu mươi (cách nói thân mật).
- The club is for sixty-somethings. (Câu lạc bộ dành cho những người ở độ tuổi sáu mươi.)
Từ đồng nghĩa
- Decade of the 1960s: Thập niên 1960 (cách nói trang trọng hơn).
- Seventh decade of life: Thập kỷ thứ bảy của cuộc đời (cách nói y khoa hoặc trang trọng).
- Sexagenarian: Người ở độ tuổi sáu mươi (từ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sixties", nhưng có thể dùng:
- To hit one's sixties: Bước sang tuổi sáu mươi.
- He hit his sixties last year. (Ông ấy bước sang tuổi sáu mươi vào năm ngoái.)
- To be approaching one's sixties: Sắp đến tuổi sáu mươi.
- She is approaching her sixties. (Bà ấy sắp đến tuổi sáu mươi.)
Thành ngữ liên quan
- "The sixties generation": Thế hệ thập niên sáu mươi, chỉ những người trưởng thành trong thập niên 1960, thường gắn với phong trào phản chiến và văn hóa hippie.
- The sixties generation changed the world. (Thế hệ thập niên sáu mươi đã thay đổi thế giới.)